Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look for clarity

look for clarity

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm sự hiểu biết hoặc thông tin rõ ràng
UK /lʊk fɔr ˈklær.ɪ.ti/ · US /lʊk fɔr ˈklær.ɪ.ti/
to seek understanding or clear information
I look for clarity in my research.
→ Tôi tìm kiếm sự rõ ràng trong nghiên cứu của mình.
They looked for clarity in the project guidelines.→ Họ đã tìm kiếm sự rõ ràng trong hướng dẫn dự án.
Đồng nghĩa
seek understandingsearch for precision
Collocations
look for clarity in communicationlook for clarity in instructions
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự cần thiết trong việc giao tiếp.
Dùng khi cần thông tin rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...