Kho từ › Collocations · renewable energy › advocate for green policies

advocate for green policies

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
Ủng hộ và thúc đẩy các chính sách có lợi cho sự bền vững của môi trường.
UK · US
Support and promote policies that favor environmental sustainability.
Activists advocate for green policies to combat climate change.
→ Các nhà hoạt động ủng hộ các chính sách xanh để chống lại biến đổi khí hậu.
We need to advocate for green policies at all government levels.→ Chúng ta cần ủng hộ các chính sách xanh ở tất cả các cấp chính phủ.
Đồng nghĩa
promote environmental policies
Collocations
advocate for sustainabilitysupport eco-friendly policies
🎯 IELTS: Biểu thị ý kiến cá nhân trong bài viết IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...