Kho từ › family › grandma

grandma

A1 n. 📁 family
Bà (thân mật)
UK /ˈɡrænmɑː/ · US /ˈɡrænmɑː/
A casual word for grandmother.
Grandma is sweet.
→ Bà thật ngọt ngào.
Grandma baked cookies for us.→ Bà đã nướng bánh quy cho chúng tôi.
Đồng nghĩa
grandmothernana
Collocations
my grandmagrandma's house
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện tình cảm gia đình.
Thường dùng trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...