EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› family › grandma
grandma
A1
n.
📁 family
Bà (thân mật)
UK /ˈɡrænmɑː/
·
US /ˈɡrænmɑː/
A casual word for grandmother.
Grandma is sweet.
→ Bà thật ngọt ngào.
Grandma baked cookies for us.
→ Bà đã nướng bánh quy cho chúng tôi.
Đồng nghĩa
grandmother
nana
Collocations
my grandma
grandma's house
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện tình cảm gia đình.
Thường dùng trong gia đình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
people
/ˈpiːpəl/
Mọi người
friend
/frend/
Bạn
family
/ˈfæməli/
Gia đình
child
/tʃaɪld/
Trẻ con
mother
/ˈmʌðər/
Mẹ
father
/ˈfɑːðər/
Bố/cha
mom
/mɒm/
Mẹ (thân mật)
dad
/dæd/
Ba (thân mật)
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 5
A1 · Admin
📔
Gia đình & Cơ thể người
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...