Kho từ › Idioms · fear › scare the life out of someone

scare the life out of someone

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
làm ai đó sợ hãi rất nhiều
UK · US
to frighten someone very much
The sudden noise scared the life out of me.
→ Âm thanh đột ngột làm tôi sợ hãi.
She scared the life out of her friends with her story.→ Cô ấy làm bạn bè sợ hãi với câu chuyện của mình.
Đồng nghĩa
terrifyfrighten
Collocations
scare the life out of someone with a storyscare the life out of someone unexpectedly
🎯 IELTS: Thêm biểu cảm để làm cho bài viết sinh động hơn.
Thường dùng trong các tình huống hài hước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...