Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scare the life out of someone

B2 IELTS

Nghĩa

làm ai đó sợ hãi rất nhiều phr.

Định nghĩa · to frighten someone very much

“The sudden noise scared the life out of me.”Âm thanh đột ngột làm tôi sợ hãi.

“She scared the life out of her friends with her story.”Cô ấy làm bạn bè sợ hãi với câu chuyện của mình.

Mẹo IELTS · Thêm biểu cảm để làm cho bài viết sinh động hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống hài hước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...