scare the life out of someone
B2 IELTS
Nghĩa
làm ai đó sợ hãi rất nhiều
phr.
Định nghĩa · to frighten someone very much
“The sudden noise scared the life out of me.”Âm thanh đột ngột làm tôi sợ hãi.
“She scared the life out of her friends with her story.”Cô ấy làm bạn bè sợ hãi với câu chuyện của mình.
Mẹo IELTS · Thêm biểu cảm để làm cho bài viết sinh động hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống hài hước.