Kho từ › Idioms · fear › keep someone on their toes

keep someone on their toes

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
giữ cho ai đó sẵn sàng và cảnh giác
UK · US
to keep someone alert and ready for anything
The teacher keeps us on our toes with surprise quizzes.
→ Giáo viên giữ chúng tôi luôn sẵn sàng với các bài kiểm tra bất ngờ.
You need to keep your team on their toes to stay competitive.→ Bạn cần giữ cho đội ngũ của mình luôn sẵn sàng để cạnh tranh.
Đồng nghĩa
alertvigilant
Collocations
keep someone on their toes at workkeep someone on their toes during a game
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự năng động trong bài viết.
Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...