Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone the creeps

B2 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó cảm thấy không thoải mái hoặc sợ hãi phr.

Định nghĩa · to make someone feel uneasy or scared

“That horror movie really gave me the creeps.”Bộ phim kinh dị đó thực sự làm tôi cảm thấy sợ hãi.

“His strange behavior gave me the creeps.”Hành vi kỳ lạ của anh ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo không khí trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống gây sợ hãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...