Kho từ › Idioms · fear › on the edge of one's seat

on the edge of one's seat

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
rất hồi hộp hoặc lo lắng về điều gì sẽ xảy ra tiếp theo
UK · US
very excited or anxious about what will happen next
I was on the edge of my seat during the thrilling movie.
→ Tôi rất hồi hộp trong bộ phim hồi hộp đó.
The game kept us on the edge of our seats.→ Trận đấu khiến chúng tôi hồi hộp không ngồi yên được.
Đồng nghĩa
anxiousexcited
Collocations
be on the edge of one's seat during a showkeep someone on the edge of their seat
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hồi hộp trong bài viết.
Thường dùng khi cảm thấy hồi hộp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...