Kho từ › Idioms · endings › end with a whimper

end with a whimper

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
kết thúc một cách im lặng không có sự phấn khích
UK /ɛnd wɪð ə ˈwɪmpər/ · US /ɛnd wɪð ə ˈwɪmpər/
to finish quietly without excitement
The party ended with a whimper after most guests left early.
→ Bữa tiệc kết thúc một cách im lặng sau khi hầu hết khách ra về sớm.
He didn't want his career to end with a whimper.→ Anh ấy không muốn sự nghiệp của mình kết thúc một cách nhạt nhẽo.
Đồng nghĩa
finish quietlyfade away
Collocations
end with a whimper in a performanceend with a whimper for a project
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kết thúc không ấn tượng trong bài viết.
Dùng để chỉ kết thúc không ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...