Kho từ › Idioms · endings › make a graceful exit

make a graceful exit

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
ra khỏi một tình huống mà không gây ra vấn đề
UK /meɪk ə ˈɡreɪsfəl ˈɛksɪt/ · US /meɪk ə ˈɡreɪsfəl ˈɛksɪt/
to leave a situation without causing problems
He decided to make a graceful exit from the meeting.
→ Anh ấy quyết định rời khỏi cuộc họp một cách êm đẹp.
She made a graceful exit after the performance.→ Cô ấy đã rời khỏi một cách êm đẹp sau buổi biểu diễn.
Đồng nghĩa
leave quietlydepart gracefully
Collocations
make a graceful exit from a situationmake a graceful exit after an event
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự lịch thiệp trong bài viết.
Dùng để chỉ việc rời khỏi một cách nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...