Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be hot under the collar

/bi hɑt ˈʌndər ðə ˈkɑːlər/ B2 IELTS

Nghĩa

tức giận hoặc khó chịu phr.

Định nghĩa · to be angry or annoyed

“He was hot under the collar after the meeting.”Anh ấy đã tức giận sau cuộc họp.

“She gets hot under the collar when criticized.”Cô ấy rất tức giận khi bị chỉ trích.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để mô tả cảm xúc trong bài thi.

Ghi chú · Diễn tả sự tức giận nhẹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...