Kho từ › Collocations · renewable energy › accelerate renewable energy growth

accelerate renewable energy growth

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
thúc đẩy sự phát triển năng lượng tái tạo.
UK /əkˈsɛləreɪt rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi ɡroʊθ/ · US /əkˈsɛləreɪt rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi ɡroʊθ/
speed up the increase in renewable energy use.
Policies can accelerate renewable energy growth in the market.
→ Các chính sách có thể thúc đẩy sự phát triển năng lượng tái tạo trên thị trường.
Accelerating renewable energy growth is key to sustainable development.→ Thúc đẩy sự phát triển năng lượng tái tạo là chìa khóa cho phát triển bền vững.
Đồng nghĩa
expedite renewable energy growthhasten renewable energy development
Collocations
rapidly accelerate renewable energy growthsignificantly accelerate renewable energy growth
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy năng lượng tái tạo.
Phát triển năng lượng tái tạo là một mục tiêu quan trọng trong chính sách năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...