Kho từ › Collocations · renewable energy › encourage energy independence

encourage energy independence

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
khuyến khích độc lập năng lượng.
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛnərdʒi ɪnˈdɪpɛndəns/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛnərdʒi ɪnˈdɪpɛndəns/
promote the ability to produce energy without relying on others.
We should encourage energy independence through renewable sources.
→ Chúng ta nên khuyến khích độc lập năng lượng thông qua các nguồn tái tạo.
Encouraging energy independence can enhance national security.→ Khuyến khích độc lập năng lượng có thể nâng cao an ninh quốc gia.
Đồng nghĩa
promote energy autonomysupport energy self-sufficiency
Collocations
actively encourage energy independencestrongly encourage energy independence
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc khuyến khích độc lập năng lượng.
Độc lập năng lượng giúp giảm phụ thuộc vào nguồn bên ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...