Kho từ › Collocations · renewable energy › promote renewable energy education

promote renewable energy education

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
Khuyến khích việc học về các nguồn năng lượng tái tạo.
UK · US
Encourage learning about renewable energy sources.
Schools should promote renewable energy education to raise awareness among students.
→ Các trường học nên khuyến khích giáo dục năng lượng tái tạo để nâng cao nhận thức cho học sinh.
Nonprofits often promote renewable energy education through workshops and seminars.→ Các tổ chức phi lợi nhuận thường khuyến khích giáo dục năng lượng tái tạo thông qua các buổi hội thảo và hội nghị.
Đồng nghĩa
encourage learningadvocate education
Collocations
promote educationraise awarenesssupport learning
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện tầm quan trọng của giáo dục trong viết luận.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...