Kho từ › Idioms · endings › the final chapter

the final chapter

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
phần cuối cùng của một câu chuyện hoặc tình huống
UK /ðə ˈfaɪnəl ˈtʃæptər/ · US /ðə ˈfaɪnəl ˈtʃæptər/
the last part of a story or situation
This is the final chapter of her career as an actress.
→ Đây là phần cuối cùng trong sự nghiệp diễn xuất của cô ấy.
We are entering the final chapter of this project.→ Chúng ta đang bước vào phần cuối cùng của dự án này.
Đồng nghĩa
last partconclusion
Collocations
the final chapter of a bookthe final chapter in a career
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hoàn tất trong Writing.
Dùng để thể hiện sự kết thúc của một câu chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...