EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · endings › the final chapter
the final chapter
B2
phr.
📁 Idioms · endings
IELTS
phần cuối cùng của một câu chuyện hoặc tình huống
UK /ðə ˈfaɪnəl ˈtʃæptər/
·
US /ðə ˈfaɪnəl ˈtʃæptər/
the last part of a story or situation
This is the final chapter of her career as an actress.
→ Đây là phần cuối cùng trong sự nghiệp diễn xuất của cô ấy.
We are entering the final chapter of this project.
→ Chúng ta đang bước vào phần cuối cùng của dự án này.
Đồng nghĩa
last part
conclusion
Collocations
the final chapter of a book
the final chapter in a career
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự hoàn tất trong Writing.
Dùng để thể hiện sự kết thúc của một câu chuyện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
the end of the line
/ði ɛnd əv ðə laɪn/
giai đoạn cuối cùng; không còn lựa chọn nào nữa
last hurrah
/læst hʊˈrɑː/
nỗ lực hoặc cố gắng cuối cùng
close the book on
/kloʊz ðə bʊk ɑn/
kết thúc hoặc chấm dứt điều gì đó
draw the curtain on
/drɔ ðə ˈkɜːrtən ɑn/
kết thúc điều gì đó, đặc biệt là một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
put the final nail in the coffin
/pʊt ðə ˈfaɪnəl neɪl ɪn ðə ˈkɔfɪn/
gây ra sự chấm dứt của điều gì đó
close the chapter
/kloʊz ðə ˈtʃæptər/
kết thúc một giai đoạn hoặc thời kỳ nhất định
end of an era
/ɛnd əv æn ˈɪərə/
sự thay đổi quan trọng hoặc kết thúc của một thời kỳ
give it a rest
/ɡɪv ɪt ə rɛst/
ngừng nói về điều gì đó
Có trong các bộ
💬
Idioms · endings
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...