Kho từ › Idioms · fear › make one's blood run cold

make one's blood run cold

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
làm ai đó cảm thấy rất sợ hãi
UK · US
to make someone feel very frightened
The horror movie made my blood run cold.
→ Bộ phim kinh dị đã làm tôi cảm thấy sợ hãi.
His sudden appearance made my blood run cold.→ Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy đã làm tôi sợ hãi.
Đồng nghĩa
terrifyfrighten
Collocations
make one's blood run coldcause fear
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để tạo cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi mô tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...