Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sleep with one eye open

B2 IELTS

Nghĩa

cảnh giác và thận trọng, đặc biệt vào ban đêm phr.

Định nghĩa · to be alert and cautious, especially at night

“After the robbery, I slept with one eye open.”Sau vụ cướp, tôi đã ngủ với một mắt mở.

“She sleeps with one eye open because of past experiences.”Cô ấy thường ngủ với một mắt mở vì những trải nghiệm trong quá khứ.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự cảnh giác trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi cảm thấy không an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...