Kho từ › Idioms · fear › sleep with one eye open

sleep with one eye open

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
cảnh giác và thận trọng, đặc biệt vào ban đêm
UK · US
to be alert and cautious, especially at night
After the robbery, I slept with one eye open.
→ Sau vụ cướp, tôi đã ngủ với một mắt mở.
She sleeps with one eye open because of past experiences.→ Cô ấy thường ngủ với một mắt mở vì những trải nghiệm trong quá khứ.
Đồng nghĩa
be cautiousstay alert
Collocations
sleep with one eye openbe vigilant
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự cảnh giác trong bài viết.
Dùng khi cảm thấy không an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...