formulate a plan
Nghĩa
Định nghĩa · to create a detailed proposal for action
“They need to formulate a plan for the project.”Họ cần xây dựng một kế hoạch cho dự án.
“It's crucial to formulate a plan before starting.”Việc xây dựng một kế hoạch trước khi bắt đầu là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Chọn từ phù hợp để thể hiện sự chuẩn bị.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh lập kế hoạch.