Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › clarify roles

clarify roles

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
làm rõ vai trò
UK /ˈklærɪfaɪ roʊlz/ · US /ˈklærɪfaɪ roʊlz/
to make responsibilities clear for everyone involved
It's important to clarify roles in a team project.
→ Việc làm rõ vai trò trong một dự án nhóm là rất quan trọng.
They clarify roles to avoid confusion.→ Họ làm rõ vai trò để tránh nhầm lẫn.
Đồng nghĩa
define rolesexplain roles
Collocations
clarify team rolesclarify job roles
🎯 IELTS: Thể hiện sự phân công rõ ràng trong phần viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...