Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › conduct evaluations

conduct evaluations

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
tiến hành đánh giá
UK /kənˈdʌkt ˌiːvæljuˈeɪʃənz/ · US /kənˈdʌkt ˌiːvæljuˈeɪʃənz/
to assess the value or performance of something
They conduct evaluations of employee performance annually.
→ Họ tiến hành đánh giá hiệu suất nhân viên hàng năm.
It's important to conduct evaluations for program effectiveness.→ Việc tiến hành đánh giá hiệu quả chương trình là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
perform evaluationscarry out evaluations
Collocations
conduct program evaluationsconduct performance evaluations
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Thích hợp trong bối cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...