Kho từ › Idioms · endings › hit the home stretch

hit the home stretch

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
gần hoàn thành một việc gì đó
UK /hɪt ðə hoʊm strɛtʃ/ · US /hɪt ðə hoʊm strɛtʃ/
to be close to finishing something
We're on the home stretch of this project and can see the finish line.
→ Chúng ta đang ở giai đoạn gần hoàn thành dự án này và có thể thấy đích đến.
As we hit the home stretch, everyone felt excited about the outcome.→ Khi chúng ta gần đến đích, mọi người đều cảm thấy hào hứng về kết quả.
Đồng nghĩa
nearly finishedapproaching completion
Collocations
hit the home stretch in a racehit the home stretch of a project
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Dùng khi gần đến giai đoạn kết thúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...