Kho từ › Idioms · endings › wave goodbye

wave goodbye

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
nói lời tạm biệt hoặc kết thúc điều gì đó
UK /weɪv ɡʊdˈbaɪ/ · US /weɪv ɡʊdˈbaɪ/
to say farewell or end something
It's time to wave goodbye to the old ways and embrace change.
→ Đã đến lúc nói lời tạm biệt với những cách cũ và chấp nhận sự thay đổi.
He waved goodbye to his childhood as he moved away.→ Anh ấy đã nói lời tạm biệt với tuổi thơ khi chuyển đi.
Đồng nghĩa
say farewellbid adieu
Collocations
wave goodbye to the pastwave goodbye to opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chuyển tiếp trong bài viết.
Dùng khi nói về sự tạm biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...