Kho từ › Collocations · renewable energy › evaluate renewable strategies

evaluate renewable strategies

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
đánh giá các kế hoạch và phương pháp sử dụng năng lượng tái tạo
UK /ɪˈvæljʊeɪt rɪˈnuːəbl ˈstrætədʒiz/ · US /ɪˈvæljʊeɪt rɪˈnuːəbl ˈstrætədʒiz/
to assess plans and methods for using renewable energy
Experts evaluate renewable strategies to improve energy systems.
→ Các chuyên gia đánh giá các chiến lược tái tạo để cải thiện hệ thống năng lượng.
Evaluating renewable strategies helps identify the best practices.→ Đánh giá các chiến lược tái tạo giúp xác định các thực hành tốt nhất.
Đồng nghĩa
assess renewable plansanalyze energy strategies
Collocations
evaluate energy policiesevaluate sustainable practices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
'Evaluate' thường đi kèm với các danh từ về kế hoạch và chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...