Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › identify a trend

identify a trend

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
nhận diện một xu hướng
UK /aɪˈdɛntɪfaɪ ə trɛnd/ · US /aɪˈdɛntɪfaɪ ə trɛnd/
to recognize a pattern or direction in data
Analysts can identify a trend in consumer behavior.
→ Các nhà phân tích có thể nhận diện một xu hướng trong hành vi người tiêu dùng.
It's essential to identify a trend for future planning.→ Việc nhận diện một xu hướng là rất cần thiết cho việc lập kế hoạch tương lai.
Đồng nghĩa
spot a trendrecognize a trend
Collocations
identify a significant trendidentify a clear trend
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để hỗ trợ việc nhận diện xu hướng.
Thường dùng trong phân tích dữ liệu và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...