Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › address a concern

address a concern

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
giải quyết một mối lo ngại
UK /əˈdrɛs ə kənˈsɜrn/ · US /əˈdrɛs ə kənˈsɜrn/
to deal with a problem or worry
The manager will address a concern raised by employees.
→ Người quản lý sẽ giải quyết một mối lo ngại do nhân viên nêu ra.
It's important to address a concern promptly.→ Điều quan trọng là giải quyết một mối lo ngại kịp thời.
Đồng nghĩa
tackle a concerndeal with a concern
Collocations
address a serious concernaddress a common concern
🎯 IELTS: Đảm bảo bạn phản hồi một cách tích cực.
Sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...