Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · học thuật (động từ + danh từ) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conduct a meeting

/kənˈdʌkt ə ˈmiːtɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

tiến hành một cuộc họp phr.

Định nghĩa · to lead or manage a gathering for discussion

“I will conduct a meeting with the team tomorrow.”Tôi sẽ tiến hành một cuộc họp với nhóm vào ngày mai.

“It's essential to conduct a meeting efficiently.”Việc tiến hành một cuộc họp một cách hiệu quả là rất cần thiết.

Mẹo IELTS · Đảm bảo bạn có agenda rõ ràng cho cuộc họp.

Ghi chú · Thường gặp trong môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...