Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › conduct a meeting

conduct a meeting

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
tiến hành một cuộc họp
UK /kənˈdʌkt ə ˈmiːtɪŋ/ · US /kənˈdʌkt ə ˈmiːtɪŋ/
to lead or manage a gathering for discussion
I will conduct a meeting with the team tomorrow.
→ Tôi sẽ tiến hành một cuộc họp với nhóm vào ngày mai.
It's essential to conduct a meeting efficiently.→ Việc tiến hành một cuộc họp một cách hiệu quả là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
hold a meetinglead a meeting
Collocations
conduct a formal meetingconduct a productive meeting
🎯 IELTS: Đảm bảo bạn có agenda rõ ràng cho cuộc họp.
Thường gặp trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...