conduct a meeting
Nghĩa
Định nghĩa · to lead or manage a gathering for discussion
“I will conduct a meeting with the team tomorrow.”Tôi sẽ tiến hành một cuộc họp với nhóm vào ngày mai.
“It's essential to conduct a meeting efficiently.”Việc tiến hành một cuộc họp một cách hiệu quả là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Đảm bảo bạn có agenda rõ ràng cho cuộc họp.
Ghi chú · Thường gặp trong môi trường làm việc.