Kho từ › Idioms · fear › having cold feet

having cold feet

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi về điều gì đó mà bạn đã lên kế hoạch làm.
UK /ˈhævɪŋ koʊld fiːt/ · US /ˈhævɪŋ koʊld fiːt/
To feel nervous or afraid about something you planned to do.
I was having cold feet about my decision to move abroad.
→ Tôi đã cảm thấy lo lắng về quyết định chuyển ra nước ngoài của mình.
She got cold feet before the wedding and almost canceled it.→ Cô ấy đã cảm thấy lo lắng trước ngày cưới và gần như hủy bỏ.
Đồng nghĩa
get nervoushave second thoughtsfeel anxious
Collocations
have cold feet before an eventget cold feet about marriagestop having cold feet
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện cảm xúc trong phần viết.
Dùng khi có sự do dự hoặc lo lắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...