Kho từ › Idioms · fear › afraid of one's own shadow

afraid of one's own shadow

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Quá nhút nhát hoặc sợ hãi.
UK /əˈfreɪd əv wʌnz oʊn ˈʃædoʊ/ · US /əˈfreɪd əv wʌnz oʊn ˈʃædoʊ/
To be overly fearful or timid.
He's so afraid of his own shadow that he won't go outside at night.
→ Anh ấy sợ đến mức không dám ra ngoài vào ban đêm.
Don't be afraid of your own shadow; you can handle this situation.→ Đừng sợ hãi quá; bạn có thể xử lý tình huống này.
Đồng nghĩa
timidfearfulcowardly
Collocations
be afraid of one's own shadowact afraid of one's own shadowstop being afraid of one's own shadow
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện tính cách trong bài viết.
Dùng để chỉ sự nhút nhát thái quá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...