Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facing the unknown

/ˈfeɪsɪŋ ði ʌnˈnoʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

Đối mặt với một tình huống không chắc chắn hoặc chưa biết. phr.

Định nghĩa · Confronting a situation that is uncertain or unknown.

“Traveling alone means facing the unknown every day.”Du lịch một mình có nghĩa là đối mặt với những điều chưa biết mỗi ngày.

“He was excited about facing the unknown in his new job.”Anh ấy rất hào hứng khi đối mặt với những điều chưa biết trong công việc mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để nhấn mạnh sự can đảm trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự dũng cảm khi đối mặt với điều không chắc chắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...