Kho từ › Idioms · fear › facing the unknown

facing the unknown

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Đối mặt với một tình huống không chắc chắn hoặc chưa biết.
UK /ˈfeɪsɪŋ ði ʌnˈnoʊn/ · US /ˈfeɪsɪŋ ði ʌnˈnoʊn/
Confronting a situation that is uncertain or unknown.
Traveling alone means facing the unknown every day.
→ Du lịch một mình có nghĩa là đối mặt với những điều chưa biết mỗi ngày.
He was excited about facing the unknown in his new job.→ Anh ấy rất hào hứng khi đối mặt với những điều chưa biết trong công việc mới.
Đồng nghĩa
embracing uncertaintyconfronting challengesdealing with unpredictability
Collocations
face the unknown bravelyface the unknown with courageface the unknown in life
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để nhấn mạnh sự can đảm trong bài viết.
Thể hiện sự dũng cảm khi đối mặt với điều không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...