Kho từ › Idioms · fear › dancing with fear

dancing with fear

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Đối mặt với nỗi sợ trong khi vẫn tiếp tục tiến lên.
UK /ˈdænsɪŋ wɪð fɪr/ · US /ˈdænsɪŋ wɪð fɪr/
To confront fear while still moving forward.
She was dancing with fear but still gave her best performance.
→ Cô ấy đã đối mặt với nỗi sợ nhưng vẫn mang đến màn trình diễn tốt nhất.
He learned to dance with fear when he started public speaking.→ Anh ấy đã học cách đối mặt với nỗi sợ khi bắt đầu nói trước công chúng.
Đồng nghĩa
embracing fearconfronting fearovercoming anxiety
Collocations
dance with fear gracefullylearn to dance with fearstop dancing with fear
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự phát triển cá nhân trong bài viết.
Thể hiện sự can đảm khi đối mặt với sợ hãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...