Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dancing with fear

/ˈdænsɪŋ wɪð fɪr/ B2 IELTS

Nghĩa

Đối mặt với nỗi sợ trong khi vẫn tiếp tục tiến lên. phr.

Định nghĩa · To confront fear while still moving forward.

“She was dancing with fear but still gave her best performance.”Cô ấy đã đối mặt với nỗi sợ nhưng vẫn mang đến màn trình diễn tốt nhất.

“He learned to dance with fear when he started public speaking.”Anh ấy đã học cách đối mặt với nỗi sợ khi bắt đầu nói trước công chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự phát triển cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự can đảm khi đối mặt với sợ hãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...