dancing with fear
Nghĩa
Định nghĩa · To confront fear while still moving forward.
“She was dancing with fear but still gave her best performance.”Cô ấy đã đối mặt với nỗi sợ nhưng vẫn mang đến màn trình diễn tốt nhất.
“He learned to dance with fear when he started public speaking.”Anh ấy đã học cách đối mặt với nỗi sợ khi bắt đầu nói trước công chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự phát triển cá nhân trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự can đảm khi đối mặt với sợ hãi.