Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

running scared

/ˈrʌnɪŋ skɛrd/ B2 IELTS

Nghĩa

Rất sợ hãi và hành động một cách lo lắng. phr.

Định nghĩa · To be very frightened and act nervously.

“He was running scared after hearing the news about the storm.”Anh ấy rất sợ hãi sau khi nghe tin về cơn bão.

“She tends to run scared when faced with challenges.”Cô ấy thường lo lắng khi đối mặt với thử thách.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự sợ hãi rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...