Kho từ › Idioms · fear › running scared

running scared

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Rất sợ hãi và hành động một cách lo lắng.
UK /ˈrʌnɪŋ skɛrd/ · US /ˈrʌnɪŋ skɛrd/
To be very frightened and act nervously.
He was running scared after hearing the news about the storm.
→ Anh ấy rất sợ hãi sau khi nghe tin về cơn bão.
She tends to run scared when faced with challenges.→ Cô ấy thường lo lắng khi đối mặt với thử thách.
Đồng nghĩa
frightenedanxiousnervous
Collocations
be running scaredrun scared from the truthstop running scared
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thể hiện sự sợ hãi rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...