running scared
Nghĩa
Định nghĩa · To be very frightened and act nervously.
“He was running scared after hearing the news about the storm.”Anh ấy rất sợ hãi sau khi nghe tin về cơn bão.
“She tends to run scared when faced with challenges.”Cô ấy thường lo lắng khi đối mặt với thử thách.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự sợ hãi rõ ràng.