give someone a shock
/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ʃɑk/ B2 IELTS
Nghĩa
khiến ai đó bất ngờ một cách đột ngột và không dễ chịu
phr.
Định nghĩa · to surprise someone suddenly and unpleasantly
“The news gave me a shock.”Tin tức đã khiến tôi bất ngờ.
“Her sudden departure gave everyone a shock.”Việc cô ấy ra đi đột ngột đã khiến mọi người bất ngờ.
Cụm hay dùng
give someone a shock withbe given a shock
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự bất ngờ không dễ chịu.