Kho từ › Idioms · surprise › give someone a shock

give someone a shock

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
khiến ai đó bất ngờ một cách đột ngột và không dễ chịu
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ʃɑk/ · US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ʃɑk/
to surprise someone suddenly and unpleasantly
The news gave me a shock.
→ Tin tức đã khiến tôi bất ngờ.
Her sudden departure gave everyone a shock.→ Việc cô ấy ra đi đột ngột đã khiến mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩa
stunsurprise
Collocations
give someone a shock withbe given a shock
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi nói về sự bất ngờ không dễ chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...