Kho từ › Idioms · surprise › make someone's jaw drop

make someone's jaw drop

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
khiến ai đó rất ngạc nhiên; làm choáng váng
UK /meɪk ˈsʌmˌwʌnz dʒɔ drɑp/ · US /meɪk ˈsʌmˌwʌnz dʒɔ drɑp/
to surprise someone greatly; to astonish
The magician's trick made my jaw drop.
→ Mánh lới của ảo thuật gia khiến tôi bất ngờ.
The news of their engagement made her jaw drop.→ Tin tức về việc họ đính hôn khiến cô ấy rất ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
astonishamaze
Collocations
make someone's jaw drop withbe jaw-dropping
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...