make someone's jaw drop
/meɪk ˈsʌmˌwʌnz dʒɔ drɑp/ B2 IELTS
Nghĩa
khiến ai đó rất ngạc nhiên; làm choáng váng
phr.
Định nghĩa · to surprise someone greatly; to astonish
“The magician's trick made my jaw drop.”Mánh lới của ảo thuật gia khiến tôi bất ngờ.
“The news of their engagement made her jaw drop.”Tin tức về việc họ đính hôn khiến cô ấy rất ngạc nhiên.
Cụm hay dùng
make someone's jaw drop withbe jaw-dropping
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên mạnh mẽ.