Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make someone's jaw drop

/meɪk ˈsʌmˌwʌnz dʒɔ drɑp/ B2 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó rất ngạc nhiên; làm choáng váng phr.

Định nghĩa · to surprise someone greatly; to astonish

“The magician's trick made my jaw drop.”Mánh lới của ảo thuật gia khiến tôi bất ngờ.

“The news of their engagement made her jaw drop.”Tin tức về việc họ đính hôn khiến cô ấy rất ngạc nhiên.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...