Kho từ › Idioms · surprise › come as a surprise

come as a surprise

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
xảy ra một cách không mong đợi; gây bất ngờ
UK /kʌm æz ə sərˈpraɪz/ · US /kʌm æz ə sərˈpraɪz/
to happen unexpectedly; to be surprising
His promotion came as a surprise to everyone.
→ Việc anh ấy được thăng chức đã khiến mọi người bất ngờ.
The sudden change in weather came as a surprise.→ Sự thay đổi đột ngột về thời tiết đã gây bất ngờ.
Đồng nghĩa
be unexpectedsurprise
Collocations
come as a surprise tobe a surprise
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói khi mô tả sự kiện.
Dùng khi nói về điều bất ngờ xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...