Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come as a surprise

/kʌm æz ə sərˈpraɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

xảy ra một cách không mong đợi; gây bất ngờ phr.

Định nghĩa · to happen unexpectedly; to be surprising

“His promotion came as a surprise to everyone.”Việc anh ấy được thăng chức đã khiến mọi người bất ngờ.

“The sudden change in weather came as a surprise.”Sự thay đổi đột ngột về thời tiết đã gây bất ngờ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần nói khi mô tả sự kiện.

Ghi chú · Dùng khi nói về điều bất ngờ xảy ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...