Kho từ › Idioms · surprise › a pleasant surprise

a pleasant surprise

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
một sự bất ngờ dễ chịu hoặc thú vị
UK /ə ˈplɛzənt sərˈpraɪz/ · US /ə ˈplɛzənt sərˈpraɪz/
a nice or enjoyable surprise
The birthday party was a pleasant surprise for her.
→ Bữa tiệc sinh nhật là một bất ngờ thú vị cho cô ấy.
Finding an old friend at the event was a pleasant surprise.→ Gặp lại một người bạn cũ tại sự kiện là một bất ngờ dễ chịu.
Đồng nghĩa
nice surprisedelightful shock
Collocations
have a pleasant surprisebe a pleasant surprise
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện cảm xúc tích cực.
Dùng khi nói về những bất ngờ tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...