Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a pleasant surprise

/ə ˈplɛzənt sərˈpraɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

một sự bất ngờ dễ chịu hoặc thú vị phr.

Định nghĩa · a nice or enjoyable surprise

“The birthday party was a pleasant surprise for her.”Bữa tiệc sinh nhật là một bất ngờ thú vị cho cô ấy.

“Finding an old friend at the event was a pleasant surprise.”Gặp lại một người bạn cũ tại sự kiện là một bất ngờ dễ chịu.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện cảm xúc tích cực.

Ghi chú · Dùng khi nói về những bất ngờ tốt đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...