Kho từ › Idioms · surprise › hit someone out of left field

hit someone out of left field

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
khiến ai đó bất ngờ một cách không mong đợi
UK /hɪt ˈsʌmˌwʌn aʊt əv lɛft fild/ · US /hɪt ˈsʌmˌwʌn aʊt əv lɛft fild/
to surprise someone unexpectedly
His comments really hit me out of left field.
→ Những bình luận của anh ấy thực sự khiến tôi bất ngờ.
The news hit us out of left field.→ Tin tức đã khiến chúng tôi bất ngờ.
Đồng nghĩa
surpriseshock
Collocations
hit someone out of left field withbe hit out of left field
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói để diễn tả cảm xúc.
Dùng khi nói về sự bất ngờ không lường trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...