Kho từ › Idioms · surprise › a real eye-opener

a real eye-opener

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
điều gì đó khiến bạn bất ngờ và thay đổi quan điểm của bạn
UK /ə riːəl ˈaɪˌoʊpənər/ · US /ə riːəl ˈaɪˌoʊpənər/
something that surprises you and changes your perspective
The documentary was a real eye-opener about environmental issues.
→ Bộ phim tài liệu là một trải nghiệm mở mang về các vấn đề môi trường.
Traveling abroad was a real eye-opener for me.→ Đi du lịch nước ngoài đã mở mang tầm nhìn của tôi.
Đồng nghĩa
revelationdiscovery
Collocations
be a real eye-openerhave a real eye-opener
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả trải nghiệm trong bài viết.
Dùng khi nói về trải nghiệm bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...