a real eye-opener
Nghĩa
Định nghĩa · something that surprises you and changes your perspective
“The documentary was a real eye-opener about environmental issues.”Bộ phim tài liệu là một trải nghiệm mở mang về các vấn đề môi trường.
“Traveling abroad was a real eye-opener for me.”Đi du lịch nước ngoài đã mở mang tầm nhìn của tôi.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả trải nghiệm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về trải nghiệm bất ngờ.