EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · surprise › the element of surprise
the element of surprise
B2
phr.
📁 Idioms · surprise
IELTS
khía cạnh bất ngờ của một sự kiện
UK /ði ˈɛlɪmənt əv sərˈpraɪz/
·
US /ði ˈɛlɪmənt əv sərˈpraɪz/
the unexpected aspect of an event
The element of surprise made the game exciting.
→ Yếu tố bất ngờ đã làm cho trò chơi thú vị.
The element of surprise is crucial in a good story.
→ Yếu tố bất ngờ là rất quan trọng trong một câu chuyện hay.
Đồng nghĩa
unexpectedness
surprise factor
Collocations
have the element of surprise
create the element of surprise
🎯
IELTS:
Có thể dùng để phân tích sự kiện trong bài viết.
Dùng khi nói về sự bất ngờ trong sự kiện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
caught off guard
/kɔt ɔf ɡɑrd/
bị bất ngờ hoặc không chuẩn bị cho điều gì đó không mong đợi
throw a curveball
/θroʊ ə ˈkɜrvbɔl/
gây bất ngờ cho ai đó bằng điều gì đó không mong đợi
a bolt from the blue
/ə boʊlt frʌm ðə blu/
một sự kiện đột ngột và không mong đợi
take by surprise
/teɪk baɪ sərˈpraɪz/
làm ai đó bất ngờ một cách không mong đợi
leave someone speechless
/liːv ˈsʌmˌwʌn ˈspiːtʃləs/
khiến ai đó bất ngờ đến nỗi không thể nói gì
blow someone away
/bloʊ ˈsʌmˌwʌn əˈweɪ/
gây ấn tượng hoặc bất ngờ ai đó rất lớn
a surprise twist
/ə səˈpraɪz twɪst/
một sự thay đổi không ngờ trong tình huống
keep someone guessing
/kip ˈsʌmˌwʌn ˈɡɛsɪŋ/
khiến ai đó không chắc chắn hoặc tò mò về điều gì đó
Có trong các bộ
💬
Idioms · surprise
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...