Kho từ › Idioms · endings › hang up one's hat

hang up one's hat

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
định cư hoặc nghỉ hưu
UK /hæŋ ʌp wʌnz hæt/ · US /hæŋ ʌp wʌnz hæt/
to settle down or retire
He decided to hang up his hat in the countryside.
→ Ông quyết định định cư ở vùng nông thôn.
After years of travel, she finally hung up her hat.→ Sau nhiều năm đi du lịch, cô ấy cuối cùng đã định cư.
Đồng nghĩa
settle downretire
Collocations
hang up your coathang up your boots
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong cuộc sống trong bài viết.
Dùng để chỉ việc nghỉ hưu hoặc định cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...