Kho từ › Collocations · renewable energy › invest in wind energy

invest in wind energy

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
đầu tư vào các dự án năng lượng gió.
UK /ɪnˈvɛst ɪn wɪnd ˈɛnərdʒi/ · US /ɪnˈvɛst ɪn wɪnd ˈɛnərdʒi/
put money into wind power projects.
Many countries are investing in wind energy to meet their energy needs.
→ Nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng gió để đáp ứng nhu cầu năng lượng của họ.
Investing in wind energy can create new jobs.→ Đầu tư vào năng lượng gió có thể tạo ra nhiều việc làm mới.
Đồng nghĩa
fund wind energy projectsfinance wind power initiatives
Collocations
actively invest in wind energystrategically invest in wind energy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ủng hộ cho năng lượng gió.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về năng lượng tái tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...