Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

caught flat-footed

/kɔt flæt ˈfʊtɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

bị bất ngờ và không chuẩn bị cho điều gì đó không mong đợi phr.

Định nghĩa · to be surprised and unprepared for something unexpected

“I was caught flat-footed when they announced the changes to the schedule.”Tôi đã bị bất ngờ khi họ thông báo thay đổi lịch trình.

“She was caught flat-footed by the sudden news of the merger.”Cô ấy đã bị bất ngờ bởi tin tức đột ngột về việc sáp nhập.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ thành ngữ để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...