Kho từ › Idioms · surprise › caught flat-footed

caught flat-footed

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
bị bất ngờ và không chuẩn bị cho điều gì đó không mong đợi
UK /kɔt flæt ˈfʊtɪd/ · US /kɔt flæt ˈfʊtɪd/
to be surprised and unprepared for something unexpected
I was caught flat-footed when they announced the changes to the schedule.
→ Tôi đã bị bất ngờ khi họ thông báo thay đổi lịch trình.
She was caught flat-footed by the sudden news of the merger.→ Cô ấy đã bị bất ngờ bởi tin tức đột ngột về việc sáp nhập.
Đồng nghĩa
taken abackstunned
Collocations
caught flat-footed by newscaught flat-footed at work
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ thành ngữ để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...