caught flat-footed
Nghĩa
Định nghĩa · to be surprised and unprepared for something unexpected
“I was caught flat-footed when they announced the changes to the schedule.”Tôi đã bị bất ngờ khi họ thông báo thay đổi lịch trình.
“She was caught flat-footed by the sudden news of the merger.”Cô ấy đã bị bất ngờ bởi tin tức đột ngột về việc sáp nhập.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ thành ngữ để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.