Kho từ › Idioms · surprise › leave someone in awe

leave someone in awe

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
khiến ai đó ấn tượng mạnh, bất ngờ
UK /liːv ˈsʌmwʌn ɪn ɔː/ · US /liːv ˈsʌmwʌn ɪn ɔː/
to impress someone greatly, surprising them
The magician left the audience in awe with his tricks.
→ Người ảo thuật đã khiến khán giả cảm thấy kinh ngạc với những mẹo của mình.
Her talent left everyone in awe at the concert.→ Tài năng của cô ấy đã khiến mọi người cảm thấy kinh ngạc tại buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
impressamaze
Collocations
leave someone in awe of somethingleave someone in awe with performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ấn tượng trong bài viết.
Dùng cụm này khi bạn muốn diễn tả sự kinh ngạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...