Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

leave someone in awe

/liːv ˈsʌmwʌn ɪn ɔː/ B2 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó ấn tượng mạnh, bất ngờ phr.

Định nghĩa · to impress someone greatly, surprising them

“The magician left the audience in awe with his tricks.”Người ảo thuật đã khiến khán giả cảm thấy kinh ngạc với những mẹo của mình.

“Her talent left everyone in awe at the concert.”Tài năng của cô ấy đã khiến mọi người cảm thấy kinh ngạc tại buổi hòa nhạc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ấn tượng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng cụm này khi bạn muốn diễn tả sự kinh ngạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...