Kho từ › Idioms · surprise › a real shocker

a real shocker

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
một điều gì đó rất bất ngờ hoặc sốc
UK /ə rɪəl ˈʃɑːkər/ · US /ə rɪəl ˈʃɑːkər/
something that is very surprising or shocking
The news about the scandal was a real shocker.
→ Tin tức về vụ bê bối thật sự là một cú sốc.
His sudden resignation was a real shocker for the company.→ Việc từ chức đột ngột của anh ấy là một cú sốc thật sự cho công ty.
Đồng nghĩa
surprisestunner
Collocations
a real shocker of an eventa real shocker in the news
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nhấn mạnh sự bất ngờ.
Dùng cụm này khi nói đến thông tin gây sốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...