a real shocker
Nghĩa
Định nghĩa · something that is very surprising or shocking
“The news about the scandal was a real shocker.”Tin tức về vụ bê bối thật sự là một cú sốc.
“His sudden resignation was a real shocker for the company.”Việc từ chức đột ngột của anh ấy là một cú sốc thật sự cho công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nhấn mạnh sự bất ngờ.
Ghi chú · Dùng cụm này khi nói đến thông tin gây sốc.