Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a real shocker

/ə rɪəl ˈʃɑːkər/ B2 IELTS

Nghĩa

một điều gì đó rất bất ngờ hoặc sốc phr.

Định nghĩa · something that is very surprising or shocking

“The news about the scandal was a real shocker.”Tin tức về vụ bê bối thật sự là một cú sốc.

“His sudden resignation was a real shocker for the company.”Việc từ chức đột ngột của anh ấy là một cú sốc thật sự cho công ty.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nhấn mạnh sự bất ngờ.

Ghi chú · Dùng cụm này khi nói đến thông tin gây sốc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...