Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a jolt

/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə dʒoʊlt/ B2 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó bất ngờ hoặc sốc đột ngột phr.

Định nghĩa · to surprise or shock someone suddenly

“The loud noise gave me a jolt.”Âm thanh lớn đã khiến tôi bất ngờ.

“The news of his departure gave everyone a jolt.”Tin tức về sự ra đi của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng cụm từ này để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...