Kho từ › Idioms · surprise › take someone aback

take someone aback

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
làm ai đó bất ngờ theo cách khiến họ bối rối
UK /teɪk ˈsʌmwʌn əˈbæk/ · US /teɪk ˈsʌmwʌn əˈbæk/
to surprise someone in a way that confuses them
The question took me aback.
→ Câu hỏi đã khiến tôi bất ngờ.
Her response took him aback, leaving him speechless.→ Phản ứng của cô ấy đã khiến anh ấy bất ngờ, để lại anh ta không nói nên lời.
Đồng nghĩa
surpriseastonish
Collocations
take someone aback by newstake someone aback by a question
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả sự bất ngờ trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...