EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · surprise › take someone aback
take someone aback
B2
phr.
📁 Idioms · surprise
IELTS
làm ai đó bất ngờ theo cách khiến họ bối rối
UK /teɪk ˈsʌmwʌn əˈbæk/
·
US /teɪk ˈsʌmwʌn əˈbæk/
to surprise someone in a way that confuses them
The question took me aback.
→ Câu hỏi đã khiến tôi bất ngờ.
Her response took him aback, leaving him speechless.
→ Phản ứng của cô ấy đã khiến anh ấy bất ngờ, để lại anh ta không nói nên lời.
Đồng nghĩa
surprise
astonish
Collocations
take someone aback by news
take someone aback by a question
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để mô tả sự bất ngờ trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
caught off guard
/kɔt ɔf ɡɑrd/
bị bất ngờ hoặc không chuẩn bị cho điều gì đó không mong đợi
throw a curveball
/θroʊ ə ˈkɜrvbɔl/
gây bất ngờ cho ai đó bằng điều gì đó không mong đợi
a bolt from the blue
/ə boʊlt frʌm ðə blu/
một sự kiện đột ngột và không mong đợi
take by surprise
/teɪk baɪ sərˈpraɪz/
làm ai đó bất ngờ một cách không mong đợi
leave someone speechless
/liːv ˈsʌmˌwʌn ˈspiːtʃləs/
khiến ai đó bất ngờ đến nỗi không thể nói gì
blow someone away
/bloʊ ˈsʌmˌwʌn əˈweɪ/
gây ấn tượng hoặc bất ngờ ai đó rất lớn
a surprise twist
/ə səˈpraɪz twɪst/
một sự thay đổi không ngờ trong tình huống
keep someone guessing
/kip ˈsʌmˌwʌn ˈɡɛsɪŋ/
khiến ai đó không chắc chắn hoặc tò mò về điều gì đó
Có trong các bộ
💬
Idioms · surprise
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...