Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take someone aback

/teɪk ˈsʌmwʌn əˈbæk/ B2 IELTS

Nghĩa

làm ai đó bất ngờ theo cách khiến họ bối rối phr.

Định nghĩa · to surprise someone in a way that confuses them

“The question took me aback.”Câu hỏi đã khiến tôi bất ngờ.

“Her response took him aback, leaving him speechless.”Phản ứng của cô ấy đã khiến anh ấy bất ngờ, để lại anh ta không nói nên lời.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả sự bất ngờ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...