Kho từ › Idioms · surprise › come out of nowhere

come out of nowhere

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
xuất hiện đột ngột và bất ngờ
UK /kʌm aʊt əv ˈnoʊˌwɛr/ · US /kʌm aʊt əv ˈnoʊˌwɛr/
to appear suddenly and unexpectedly
The storm came out of nowhere, catching everyone off guard.
→ Cơn bão xuất hiện đột ngột, khiến mọi người không kịp trở tay.
His success came out of nowhere, surprising everyone.→ Thành công của anh ấy đến một cách đột ngột, khiến mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩa
suddenly appearunexpectedly arrive
Collocations
come out of nowhere unexpectedlycome out of nowhere in a conversation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự xuất hiện bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...