Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be taken aback by something

/bi ˈteɪkən əˈbæk baɪ ˈsʌmθɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

bị bất ngờ hoặc sốc bởi điều gì đó phr.

Định nghĩa · to be surprised or shocked by something

“I was taken aback by her honesty.”Tôi đã bị bất ngờ bởi sự thành thật của cô ấy.

“He was taken aback by the sudden change in plans.”Anh ấy đã bị bất ngờ bởi sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các tình huống giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...