Kho từ › Idioms · surprise › be taken aback by something

be taken aback by something

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
bị bất ngờ hoặc sốc bởi điều gì đó
UK /bi ˈteɪkən əˈbæk baɪ ˈsʌmθɪŋ/ · US /bi ˈteɪkən əˈbæk baɪ ˈsʌmθɪŋ/
to be surprised or shocked by something
I was taken aback by her honesty.
→ Tôi đã bị bất ngờ bởi sự thành thật của cô ấy.
He was taken aback by the sudden change in plans.→ Anh ấy đã bị bất ngờ bởi sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.
Đồng nghĩa
surprisedshocked
Collocations
be taken aback by newsbe taken aback by a comment
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...