Kho từ › Idioms · surprise › make someone's heart skip a beat

make someone's heart skip a beat

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
khiến ai đó bất ngờ theo cách làm họ phấn khích hoặc lo lắng
UK /meɪk ˈsʌmwʌnz hɑrt skɪp ə biːt/ · US /meɪk ˈsʌmwʌnz hɑrt skɪp ə biːt/
to surprise someone in a way that makes them excited or nervous
The surprise announcement made my heart skip a beat.
→ Thông báo bất ngờ khiến trái tim tôi đập nhanh.
Seeing him after so long made her heart skip a beat.→ Gặp lại anh ấy sau một thời gian dài khiến trái tim cô ấy đập nhanh.
Đồng nghĩa
excitethrill
Collocations
make someone's heart skip a beat with surprisemake someone's heart skip a beat with excitement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phấn khích trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...