make someone's heart skip a beat
Nghĩa
Định nghĩa · to surprise someone in a way that makes them excited or nervous
“The surprise announcement made my heart skip a beat.”Thông báo bất ngờ khiến trái tim tôi đập nhanh.
“Seeing him after so long made her heart skip a beat.”Gặp lại anh ấy sau một thời gian dài khiến trái tim cô ấy đập nhanh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phấn khích trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về cảm xúc mạnh mẽ.