Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make someone's heart skip a beat

/meɪk ˈsʌmwʌnz hɑrt skɪp ə biːt/ B2 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó bất ngờ theo cách làm họ phấn khích hoặc lo lắng phr.

Định nghĩa · to surprise someone in a way that makes them excited or nervous

“The surprise announcement made my heart skip a beat.”Thông báo bất ngờ khiến trái tim tôi đập nhanh.

“Seeing him after so long made her heart skip a beat.”Gặp lại anh ấy sau một thời gian dài khiến trái tim cô ấy đập nhanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phấn khích trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về cảm xúc mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...