leave someone open-mouthed
Nghĩa
Định nghĩa · to surprise someone so much they can't speak
“The magician left the audience open-mouthed with his tricks.”Người ảo thuật đã khiến khán giả không nói nên lời với những mẹo của mình.
“His unexpected arrival left her open-mouthed.”Sự xuất hiện bất ngờ của anh ấy khiến cô ấy không nói nên lời.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự ngạc nhiên.