Kho từ › Idioms · surprise › leave someone open-mouthed

leave someone open-mouthed

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
khiến ai đó bất ngờ đến mức không thể nói
UK /liːv ˈsʌmwʌn ˈoʊpən maʊθ/ · US /liːv ˈsʌmwʌn ˈoʊpən maʊθ/
to surprise someone so much they can't speak
The magician left the audience open-mouthed with his tricks.
→ Người ảo thuật đã khiến khán giả không nói nên lời với những mẹo của mình.
His unexpected arrival left her open-mouthed.→ Sự xuất hiện bất ngờ của anh ấy khiến cô ấy không nói nên lời.
Đồng nghĩa
astonishamaze
Collocations
leave someone open-mouthed in surpriseleave someone open-mouthed at a performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự ngạc nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...