Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come as a shock

/kʌm æz ə ʃɑk/ B2 IELTS

Nghĩa

trở thành một điều bất ngờ hoặc sốc với ai đó phr.

Định nghĩa · to be surprising or shocking to someone

“The news of his resignation came as a shock to everyone.”Tin tức về việc từ chức của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.

“Her sudden departure came as a shock to her colleagues.”Sự ra đi đột ngột của cô ấy khiến đồng nghiệp bất ngờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về thông tin bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...