Kho từ › Idioms · surprise › come as a shock

come as a shock

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
trở thành một điều bất ngờ hoặc sốc với ai đó
UK /kʌm æz ə ʃɑk/ · US /kʌm æz ə ʃɑk/
to be surprising or shocking to someone
The news of his resignation came as a shock to everyone.
→ Tin tức về việc từ chức của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.
Her sudden departure came as a shock to her colleagues.→ Sự ra đi đột ngột của cô ấy khiến đồng nghiệp bất ngờ.
Đồng nghĩa
surpriseastonish
Collocations
come as a shock to someonecome as a shock in the news
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về thông tin bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...