come as a shock
Nghĩa
Định nghĩa · to be surprising or shocking to someone
“The news of his resignation came as a shock to everyone.”Tin tức về việc từ chức của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.
“Her sudden departure came as a shock to her colleagues.”Sự ra đi đột ngột của cô ấy khiến đồng nghiệp bất ngờ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về thông tin bất ngờ.