Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a surprise up your sleeve

/hæv ə sərˈpraɪz ʌp jʊr sliːv/ B2 IELTS

Nghĩa

có một bất ngờ hoặc kế hoạch ẩn giấu phr.

Định nghĩa · to have a hidden surprise or plan

“He always has a surprise up his sleeve for his friends.”Anh ấy luôn có một bất ngờ cho bạn bè của mình.

“She had a surprise up her sleeve for the party.”Cô ấy có một bất ngờ cho bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự chuẩn bị cho một điều bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...